通告 (つうこく) — thông cáo, thông báo, thông cốc

つうこく thông cáo
Tần suất #6944 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tsuukoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông cáo
  • thông báo
  • thông cốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.