着陸 (ちゃくりく) — hạ cánh, trước lục
着陸
hạ cánh
Tần suất #6500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chakuriku
ちゃくりく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゃくりく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 着陸
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hạ cánh
- trước lục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
着陸する ちゃくりくする |
着陸します ちゃくりくします |
| Present negative |
着陸しない ちゃくりくしない |
着陸しません ちゃくりくしません |
| Past |
着陸した ちゃくりくした |
着陸しました ちゃくりくしました |
| Past negative |
着陸しなかった ちゃくりくしなかった |
着陸しませんでした ちゃくりくしませんでした |
| Te-form |
着陸して ちゃくりくして |
着陸しまして ちゃくりくしまして |
| Potential |
着陸できる ちゃくりくできる |
着陸できます ちゃくりくできます |
| Potential negative |
着陸できない ちゃくりくできない |
着陸できません ちゃくりくできません |