Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着陸 (ちゃくりく) — hạ cánh, trước lục

着ちゃく陸りく hạ cánh
Tần suất #6500 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chakuriku

ちゃくりく
Pitch ちゃくりく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 着陸

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hạ cánh
  • trước lục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着陸する

ちゃくりくする

着陸します

ちゃくりくします

Present negative

着陸しない

ちゃくりくしない

着陸しません

ちゃくりくしません

Past

着陸した

ちゃくりくした

着陸しました

ちゃくりくしました

Past negative

着陸しなかった

ちゃくりくしなかった

着陸しませんでした

ちゃくりくしませんでした

Te-form

着陸して

ちゃくりくして

着陸しまして

ちゃくりくしまして

Potential

着陸できる

ちゃくりくできる

着陸できます

ちゃくりくできます

Potential negative

着陸できない

ちゃくりくできない

着陸できません

ちゃくりくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.