内陸 (ないりく) — nội địa, vùng trong đất liền

ないりく nội địa
Tần suất #9468 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

nairiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nội địa
  • vùng trong đất liền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.