上陸 (じょうりく) — đổ bộ, thượng lục, lên bờ

じょうりく đổ bộ
Tần suất #5057 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

jouriku

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đổ bộ
  • thượng lục
  • lên bờ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.