ロケット弾 (ろけっとだん) — rocket
ロケット弾
rocket
5 ký tự
noun
rokettodan
ろけっとだん
Ghi nhớ ロケット弾
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rocket