廊下 (ろうか) — hành lang, lang hạ

ろう hành lang
Tần suất #4612 2 ký tự 漢語 kango noun

rouka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hành lang
  • lang hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.