称す (しょうす) — gọi là, tự xưng, xưng
称す
gọi là
Tần suất #4611
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su) · transitive
Từ loại (JMdict: v5s, vt)
shousu
Nghĩa
- gọi là
- tự xưng
- xưng