Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

称す (しょうす) — gọi là, tự xưng, xưng

称しょうす gọi là
Tần suất #4611 2 ký tự godan verb (-su) transitive

shousu

しょうす
Post

Ghi nhớ 称す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gọi là
  • tự xưng
  • xưng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

称す

しょうす

称します

しょうします

Present negative

称さない

しょうさない

称しません

しょうしません

Past

称した

しょうした

称しました

しょうしました

Past negative

称さなかった

しょうさなかった

称しませんでした

しょうしませんでした

Te-form

称して

しょうして

称しまして

しょうしまして

Potential

称せる

しょうせる

称せます

しょうせます

Potential negative

称せない

しょうせない

称せません

しょうせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.