種類 (しゅるい) — loại, chủng loại

しゅるい loại
Tần suất #716 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shurui

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • loại
  • chủng loại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.