Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

種類 (しゅるい) — loại, chủng loại

種しゅ類るい loại
Tần suất #716 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango counter noun

shurui

しゅるい
Pitch しゅるい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 種類

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • loại
  • chủng loại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おなじ ところが ある ものを あつめた まとまり。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.