書類 (しょるい) — tài liệu, giấy tờ, thư loại

しょるい tài liệu
Tần suất #1742 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shorui

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tài liệu
  • giấy tờ
  • thư loại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.