両軍 (りょうぐん) — both armies, both teams, both sides
両軍
both armies
Ghi nhớ 両軍
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- both armies
- both teams
- both sides