叫び声 (さけびごえ) — shout, yell, scream
叫び声
shout
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
sakebigoe
さけびごえ
Ghi nhớ 叫び声
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- shout
- yell
- scream
- cry