先ほど (さきほど) — lúc nãy, khi nãy
先ほど
lúc nãy
Tần suất #604
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
adverb
noun
sakihodo
さきほど
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さきほど[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 先ほど
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lúc nãy
- khi nãy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いまから すこし 前の とき。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).