Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先輩 (せんぱい) — tiền bối, đàn anh

先せん輩ぱい tiền bối
Tần suất #1711 2 ký tự 漢語 kango noun suffix

senpai

せんぱい
Pitch せんぱい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 先輩

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiền bối
  • đàn anh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 学校(がっこう)や かいしゃに 自分(じぶん)より 前(まえ)から いる 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.