Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先生 (せんせい) — giáo viên, thầy, tiên sinh

先せん生せい giáo viên
Tần suất #800 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun school

sensei

せんせい
Pitch せんせい[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 先生

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giáo viên
  • thầy
  • tiên sinh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 学校(がっこう)などで ものを おしえる 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.