先進 (せんしん) — tiên tiến, phát triển

せんしん tiên tiến
Tần suất #2465 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

senshin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiên tiến
  • phát triển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.