先 — trước, tiên
さき
先
trước
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 nét
school
U+5148
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #173
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #248
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- trước
- tiên
Từ vựng
さき ・ざき saki Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
せん sen On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
先
生
sensei
giáo viên
先
月
sengetsu
tháng trước
先
日
senjitsu
hôm trước
先
人
senjin
tiền nhân
先
週
senshuu
tuần trước
先
頭
sentou
dẫn đầu
先
行
senkou
đi trước
先
方
senpou
đối phương
先
進
senshin
tiên tiến
先
発
senpatsu
xuất phát trước
先
着
senchaku
đến trước
先
住
民
senjuumin
người bản địa
先
入
観
sennyuukan
định kiến
先
祖
senzo
tổ tiên
先
制
sensei
ra tay trước
祖
先
sosen
tổ tiên
率
先
sossen
đi đầu
先
導
sendou
dẫn đường
優
先
yuusen
ưu tiên
先
輩
senpai
tiền bối
先
端
sentan
đầu mút
最
先
端
saisentan
tối tân
先
般
senpan
gần đây
先
駆
senku
người tiên phong
ま ma Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
Được dùng làm thành phần trong (1)
Compound ideograph (会意). 儿 (person's legs, walking) below a component suggesting the front. A person stepping ahead.