産婆 (さんば) — bà đỡ, sản bà

さん bà đỡ
Tần suất #6755 2 ký tự 漢語 kango noun

sanba

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bà đỡ
  • sản bà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.