引き込む (ひきこむ) — lôi kéo, kéo vào, thu hút

lôi kéo
Tần suất #6756 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

hikikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lôi kéo
  • kéo vào
  • thu hút

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.