引き込む (ひきこむ) — lôi kéo, kéo vào, thu hút
引き込む
lôi kéo
Tần suất #6756
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
hikikomu
ひきこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひきこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引き込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lôi kéo
- kéo vào
- thu hút
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き込む ひきこむ |
引き込みます ひきこみます |
| Present negative |
引き込まない ひきこまない |
引き込みません ひきこみません |
| Past |
引き込んだ ひきこんだ |
引き込みました ひきこみました |
| Past negative |
引き込まなかった ひきこまなかった |
引き込みませんでした ひきこみませんでした |
| Te-form |
引き込んで ひきこんで |
引き込みまして ひきこみまして |
| Potential |
引き込める ひきこめる |
引き込めます ひきこめます |
| Potential negative |
引き込めない ひきこめない |
引き込めません ひきこめません |