Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き込む (ひきこむ) — lôi kéo, kéo vào, thu hút

引ひき込こむ lôi kéo
Tần suất #6756 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

hikikomu

ひきこむ
Pitch ひきこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引き込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lôi kéo
  • kéo vào
  • thu hút

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き込む

ひきこむ

引き込みます

ひきこみます

Present negative

引き込まない

ひきこまない

引き込みません

ひきこみません

Past

引き込んだ

ひきこんだ

引き込みました

ひきこみました

Past negative

引き込まなかった

ひきこまなかった

引き込みませんでした

ひきこみませんでした

Te-form

引き込んで

ひきこんで

引き込みまして

ひきこみまして

Potential

引き込める

ひきこめる

引き込めます

ひきこめます

Potential negative

引き込めない

ひきこめない

引き込めません

ひきこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.