開戦 (かいせん) — khai chiến, bùng nổ chiến tranh
開戦
khai chiến
Tần suất #8719
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaisen
かいせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khai chiến
- bùng nổ chiến tranh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開戦する かいせんする |
開戦します かいせんします |
| Present negative |
開戦しない かいせんしない |
開戦しません かいせんしません |
| Past |
開戦した かいせんした |
開戦しました かいせんしました |
| Past negative |
開戦しなかった かいせんしなかった |
開戦しませんでした かいせんしませんでした |
| Te-form |
開戦して かいせんして |
開戦しまして かいせんしまして |
| Potential |
開戦できる かいせんできる |
開戦できます かいせんできます |
| Potential negative |
開戦できない かいせんできない |
開戦できません かいせんできません |