Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

散髪 (さんぱつ) — (having a) haircut, hair-cutting, hair-dressing

散さん髪ぱつ (having a) haircut
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

sanpatsu

さんぱつ
Post

Ghi nhớ 散髪

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (having a) haircut
  • hair-cutting
  • hair-dressing
  • messy hair
  • untied hair
  • unkempt hair

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

散髪する

さんぱつする

散髪します

さんぱつします

Present negative

散髪しない

さんぱつしない

散髪しません

さんぱつしません

Past

散髪した

さんぱつした

散髪しました

さんぱつしました

Past negative

散髪しなかった

さんぱつしなかった

散髪しませんでした

さんぱつしませんでした

Te-form

散髪して

さんぱつして

散髪しまして

さんぱつしまして

Potential

散髪できる

さんぱつできる

散髪できます

さんぱつできます

Potential negative

散髪できない

さんぱつできない

散髪できません

さんぱつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.