散髪 (さんぱつ) — (having a) haircut, hair-cutting, hair-dressing
散髪
(having a) haircut
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
sanpatsu
さんぱつ
Ghi nhớ 散髪
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (having a) haircut
- hair-cutting
- hair-dressing
- messy hair
- untied hair
- unkempt hair
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
散髪する さんぱつする |
散髪します さんぱつします |
| Present negative |
散髪しない さんぱつしない |
散髪しません さんぱつしません |
| Past |
散髪した さんぱつした |
散髪しました さんぱつしました |
| Past negative |
散髪しなかった さんぱつしなかった |
散髪しませんでした さんぱつしませんでした |
| Te-form |
散髪して さんぱつして |
散髪しまして さんぱつしまして |
| Potential |
散髪できる さんぱつできる |
散髪できます さんぱつできます |
| Potential negative |
散髪できない さんぱつできない |
散髪できません さんぱつできません |