Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

三省 (さんせい) — frequent reflection, frequent meditation

三さん省せい frequent reflection
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sansei

さんせい
Post

Ghi nhớ 三省

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • frequent reflection
  • frequent meditation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

三省する

さんせいする

三省します

さんせいします

Present negative

三省しない

さんせいしない

三省しません

さんせいしません

Past

三省した

さんせいした

三省しました

さんせいしました

Past negative

三省しなかった

さんせいしなかった

三省しませんでした

さんせいしませんでした

Te-form

三省して

さんせいして

三省しまして

さんせいしまして

Potential

三省できる

さんせいできる

三省できます

さんせいできます

Potential negative

三省できない

さんせいできない

三省できません

さんせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.