指す (さす) — chỉ vào, trỏ, ám chỉ
指す
chỉ vào
Tần suất #2345
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
sasu
さす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 指す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chỉ vào
- trỏ
- ám chỉ
Usage examples
-
特定:多くのものの中の、決まった一つを指すこと。
Tokutei: ooku no mono no naka no, kimatta hitotsu o sasu koto.
Specific identification: referring to one particular thing among many.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 一つ作って、だれかに遊んでもらう
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
指す さす |
指します さします |
| Present negative |
指さない ささない |
指しません さしません |
| Past |
指した さした |
指しました さしました |
| Past negative |
指さなかった ささなかった |
指しませんでした さしませんでした |
| Te-form |
指して さして |
指しまして さしまして |
| Potential |
指せる させる |
指せます させます |
| Potential negative |
指せない させない |
指せません させません |