指す (さす) — chỉ vào, trỏ, ám chỉ

chỉ vào
Tần suất #2345 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

sasu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỉ vào
  • trỏ
  • ám chỉ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.