Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

指す (さす) — chỉ vào, trỏ, ám chỉ

指さす chỉ vào
Tần suất #2345 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) transitive

sasu

さす
Pitch さす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 指す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chỉ vào
  • trỏ
  • ám chỉ

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

指す

さす

指します

さします

Present negative

指さない

ささない

指しません

さしません

Past

指した

さした

指しました

さしました

Past negative

指さなかった

ささなかった

指しませんでした

さしませんでした

Te-form

指して

さして

指しまして

さしまして

Potential

指せる

させる

指せます

させます

Potential negative

指せない

させない

指せません

させません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.