指揮 (しき) — chỉ huy, điều khiển

chỉ huy
Tần suất #2099 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shiki

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỉ huy
  • điều khiển

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.