Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

指揮 (しき) — chỉ huy, điều khiển

指し揮き chỉ huy
Tần suất #2099 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shiki

しき
Pitch しき[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 指揮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chỉ huy
  • điều khiển

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みんなの 前(まえ)に 立(た)って、する ことを きめて 言(い)う。
  2. 前(まえ)に 立(た)って、みんなの 音楽(おんがく)を まとめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

指揮する

しきする

指揮します

しきします

Present negative

指揮しない

しきしない

指揮しません

しきしません

Past

指揮した

しきした

指揮しました

しきしました

Past negative

指揮しなかった

しきしなかった

指揮しませんでした

しきしませんでした

Te-form

指揮して

しきして

指揮しまして

しきしまして

Potential

指揮できる

しきできる

指揮できます

しきできます

Potential negative

指揮できない

しきできない

指揮できません

しきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.