指揮 (しき) — chỉ huy, điều khiển
指揮
chỉ huy
Tần suất #2099
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shiki
しき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しき[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 指揮
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chỉ huy
- điều khiển
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- みんなの 前に 立って、する ことを きめて 言う。
- 前に 立って、みんなの 音楽を まとめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
指揮する しきする |
指揮します しきします |
| Present negative |
指揮しない しきしない |
指揮しません しきしません |
| Past |
指揮した しきした |
指揮しました しきしました |
| Past negative |
指揮しなかった しきしなかった |
指揮しませんでした しきしませんでした |
| Te-form |
指揮して しきして |
指揮しまして しきしまして |
| Potential |
指揮できる しきできる |
指揮できます しきできます |
| Potential negative |
指揮できない しきできない |
指揮できません しきできません |