指定 (してい) — chỉ định, quy định

てい chỉ định
Tần suất #950 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shitei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỉ định
  • quy định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.