Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

指定 (してい) — chỉ định, quy định

指し定てい chỉ định
Tần suất #950 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shitei

してい
Pitch してい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 指定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chỉ định
  • quy định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たくさんの 中(なか)から、これと きめる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

指定する

していする

指定します

していします

Present negative

指定しない

していしない

指定しません

していしません

Past

指定した

していした

指定しました

していしました

Past negative

指定しなかった

していしなかった

指定しませんでした

していしませんでした

Te-form

指定して

していして

指定しまして

していしまして

Potential

指定できる

していできる

指定できます

していできます

Potential negative

指定できない

していできない

指定できません

していできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.