指定 (してい) — chỉ định, quy định
指定
chỉ định
Tần suất #950
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shitei
してい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
してい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 指定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chỉ định
- quy định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たくさんの 中から、これと きめる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
指定する していする |
指定します していします |
| Present negative |
指定しない していしない |
指定しません していしません |
| Past |
指定した していした |
指定しました していしました |
| Past negative |
指定しなかった していしなかった |
指定しませんでした していしませんでした |
| Te-form |
指定して していして |
指定しまして していしまして |
| Potential |
指定できる していできる |
指定できます していできます |
| Potential negative |
指定できない していできない |
指定できません していできません |