Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

指示 (しじ) — chỉ thị, hướng dẫn, sự chỉ định

指し示じ chỉ thị
Tần suất #1642 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shiji

しじ
Pitch しじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 指示

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chỉ thị
  • hướng dẫn
  • sự chỉ định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの 人(ひと)に、なにを するか おしえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

指示する

しじする

指示します

しじします

Present negative

指示しない

しじしない

指示しません

しじしません

Past

指示した

しじした

指示しました

しじしました

Past negative

指示しなかった

しじしなかった

指示しませんでした

しじしませんでした

Te-form

指示して

しじして

指示しまして

しじしまして

Potential

指示できる

しじできる

指示できます

しじできます

Potential negative

指示できない

しじできない

指示できません

しじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.