指示 (しじ) — chỉ thị, hướng dẫn, sự chỉ định
指示
chỉ thị
Tần suất #1642
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shiji
しじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しじ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 指示
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chỉ thị
- hướng dẫn
- sự chỉ định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの 人に、なにを するか おしえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
指示する しじする |
指示します しじします |
| Present negative |
指示しない しじしない |
指示しません しじしません |
| Past |
指示した しじした |
指示しました しじしました |
| Past negative |
指示しなかった しじしなかった |
指示しませんでした しじしませんでした |
| Te-form |
指示して しじして |
指示しまして しじしまして |
| Potential |
指示できる しじできる |
指示できます しじできます |
| Potential negative |
指示できない しじできない |
指示できません しじできません |