修 (しゅう) — tu, tu sửa, tu học
修
tu
Ghi nhớ 修
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tu
- tu sửa
- tu học
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- よく 学んだり、こわれた ものを なおしたり する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).