飛び交う (とびかう) — bay tán loạn, bay qua bay lại, bay rợp
飛び交う
bay tán loạn
Tần suất #7665
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
tobikau
とびかう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とびかう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 飛び交う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bay tán loạn
- bay qua bay lại
- bay rợp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
飛び交う とびかう |
飛び交います とびかいます |
| Present negative |
飛び交わない とびかわない |
飛び交いません とびかいません |
| Past |
飛び交った とびかった |
飛び交いました とびかいました |
| Past negative |
飛び交わなかった とびかわなかった |
飛び交いませんでした とびかいませんでした |
| Te-form |
飛び交って とびかって |
飛び交いまして とびかいまして |
| Potential |
飛び交える とびかえる |
飛び交えます とびかえます |
| Potential negative |
飛び交えない とびかえない |
飛び交えません とびかえません |