Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飛び交う (とびかう) — bay tán loạn, bay qua bay lại, bay rợp

飛とび交かう bay tán loạn
Tần suất #7665 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

tobikau

とびかう
Pitch とびかう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飛び交う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bay tán loạn
  • bay qua bay lại
  • bay rợp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飛び交う

とびかう

飛び交います

とびかいます

Present negative

飛び交わない

とびかわない

飛び交いません

とびかいません

Past

飛び交った

とびかった

飛び交いました

とびかいました

Past negative

飛び交わなかった

とびかわなかった

飛び交いませんでした

とびかいませんでした

Te-form

飛び交って

とびかって

飛び交いまして

とびかいまして

Potential

飛び交える

とびかえる

飛び交えます

とびかえます

Potential negative

飛び交えない

とびかえない

飛び交えません

とびかえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.