Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

製鋼 (せいこう) — steel manufacture

製せい鋼こう steel manufacture
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

seikou

せいこう
Post

Ghi nhớ 製鋼

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • steel manufacture

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

製鋼する

せいこうする

製鋼します

せいこうします

Present negative

製鋼しない

せいこうしない

製鋼しません

せいこうしません

Past

製鋼した

せいこうした

製鋼しました

せいこうしました

Past negative

製鋼しなかった

せいこうしなかった

製鋼しませんでした

せいこうしませんでした

Te-form

製鋼して

せいこうして

製鋼しまして

せいこうしまして

Potential

製鋼できる

せいこうできる

製鋼できます

せいこうできます

Potential negative

製鋼できない

せいこうできない

製鋼できません

せいこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.