Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

急かす (せかす) — to hurry (up), to urge on, to press

急せかす to hurry (up)
Lớp 3 3 ký tự godan verb (-su) transitive

sekasu

せかす
Post

Ghi nhớ 急かす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hurry (up)
  • to urge on
  • to press
  • to rush

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

急かす

せかす

急かします

せかします

Present negative

急かさない

せかさない

急かしません

せかしません

Past

急かした

せかした

急かしました

せかしました

Past negative

急かさなかった

せかさなかった

急かしませんでした

せかしませんでした

Te-form

急かして

せかして

急かしまして

せかしまして

Potential

急かせる

せかせる

急かせます

せかせます

Potential negative

急かせない

せかせない

急かせません

せかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.