急かす (せかす) — to hurry (up), to urge on, to press
急かす
to hurry (up)
Ghi nhớ 急かす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to hurry (up)
- to urge on
- to press
- to rush
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
急かす せかす |
急かします せかします |
| Present negative |
急かさない せかさない |
急かしません せかしません |
| Past |
急かした せかした |
急かしました せかしました |
| Past negative |
急かさなかった せかさなかった |
急かしませんでした せかしませんでした |
| Te-form |
急かして せかして |
急かしまして せかしまして |
| Potential |
急かせる せかせる |
急かせます せかせます |
| Potential negative |
急かせない せかせない |
急かせません せかせません |