Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

攻める (せめる) — tấn công, tiến công, công kích

攻せめる tấn công
Tần suất #4405 3 ký tự ichidan verb transitive

semeru

せめる
Pitch せめる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 攻める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tấn công
  • tiến công
  • công kích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

攻める

せめる

攻めます

せめます

Present negative

攻めない

せめない

攻めません

せめません

Past

攻めた

せめた

攻めました

せめました

Past negative

攻めなかった

せめなかった

攻めませんでした

せめませんでした

Te-form

攻めて

せめて

攻めまして

せめまして

Potential

攻められる

せめられる

攻められます

せめられます

Potential negative

攻められない

せめられない

攻められません

せめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.