攻める (せめる) — tấn công, tiến công, công kích

める tấn công
Tần suất #4405 3 ký tự ichidan verb · transitive

semeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tấn công
  • tiến công
  • công kích

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.