攻める (せめる) — tấn công, tiến công, công kích
攻める
tấn công
Tần suất #4405
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
semeru
せめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せめる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 攻める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tấn công
- tiến công
- công kích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
攻める せめる |
攻めます せめます |
| Present negative |
攻めない せめない |
攻めません せめません |
| Past |
攻めた せめた |
攻めました せめました |
| Past negative |
攻めなかった せめなかった |
攻めませんでした せめませんでした |
| Te-form |
攻めて せめて |
攻めまして せめまして |
| Potential |
攻められる せめられる |
攻められます せめられます |
| Potential negative |
攻められない せめられない |
攻められません せめられません |