攻略 (こうりゃく) — công lược, chiến lược, cẩm nang
攻略
công lược
Tần suất #4719
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kouryaku
こうりゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうりゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 攻略
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- công lược
- chiến lược
- cẩm nang
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
攻略する こうりゃくする |
攻略します こうりゃくします |
| Present negative |
攻略しない こうりゃくしない |
攻略しません こうりゃくしません |
| Past |
攻略した こうりゃくした |
攻略しました こうりゃくしました |
| Past negative |
攻略しなかった こうりゃくしなかった |
攻略しませんでした こうりゃくしませんでした |
| Te-form |
攻略して こうりゃくして |
攻略しまして こうりゃくしまして |
| Potential |
攻略できる こうりゃくできる |
攻略できます こうりゃくできます |
| Potential negative |
攻略できない こうりゃくできない |
攻略できません こうりゃくできません |