攻略 (こうりゃく) — công lược, chiến lược, cẩm nang

こうりゃく công lược
Tần suất #4719 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kouryaku

Pitch りゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công lược
  • chiến lược
  • cẩm nang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.