Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

攻略 (こうりゃく) — công lược, chiến lược, cẩm nang

攻こう略りゃく công lược
Tần suất #4719 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kouryaku

こうりゃく
Pitch こうりゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 攻略

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công lược
  • chiến lược
  • cẩm nang

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

攻略する

こうりゃくする

攻略します

こうりゃくします

Present negative

攻略しない

こうりゃくしない

攻略しません

こうりゃくしません

Past

攻略した

こうりゃくした

攻略しました

こうりゃくしました

Past negative

攻略しなかった

こうりゃくしなかった

攻略しませんでした

こうりゃくしませんでした

Te-form

攻略して

こうりゃくして

攻略しまして

こうりゃくしまして

Potential

攻略できる

こうりゃくできる

攻略できます

こうりゃくできます

Potential negative

攻略できない

こうりゃくできない

攻略できません

こうりゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.