Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

専攻 (せんこう) — chuyên ngành, chuyên công

専せん攻こう chuyên ngành
Tần suất #4186 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

senkou

せんこう
Pitch せんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 専攻

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyên ngành
  • chuyên công

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

専攻する

せんこうする

専攻します

せんこうします

Present negative

専攻しない

せんこうしない

専攻しません

せんこうしません

Past

専攻した

せんこうした

専攻しました

せんこうしました

Past negative

専攻しなかった

せんこうしなかった

専攻しませんでした

せんこうしませんでした

Te-form

専攻して

せんこうして

専攻しまして

せんこうしまして

Potential

専攻できる

せんこうできる

専攻できます

せんこうできます

Potential negative

専攻できない

せんこうできない

専攻できません

せんこうできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.