Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

侵攻 (しんこう) — xâm lược, xâm công, tấn công

侵しん攻こう xâm lược
Tần suất #6748 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shinkou

しんこう
Pitch しんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 侵攻

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xâm lược
  • xâm công
  • tấn công

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

侵攻する

しんこうする

侵攻します

しんこうします

Present negative

侵攻しない

しんこうしない

侵攻しません

しんこうしません

Past

侵攻した

しんこうした

侵攻しました

しんこうしました

Past negative

侵攻しなかった

しんこうしなかった

侵攻しませんでした

しんこうしませんでした

Te-form

侵攻して

しんこうして

侵攻しまして

しんこうしまして

Potential

侵攻できる

しんこうできる

侵攻できます

しんこうできます

Potential negative

侵攻できない

しんこうできない

侵攻できません

しんこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.