侵攻 (しんこう) — xâm lược, xâm công, tấn công

しんこう xâm lược
Tần suất #6748 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shinkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xâm lược
  • xâm công
  • tấn công

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.