侵攻 (しんこう) — xâm lược, xâm công, tấn công
侵攻
xâm lược
Tần suất #6748
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shinkou
しんこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 侵攻
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xâm lược
- xâm công
- tấn công
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
侵攻する しんこうする |
侵攻します しんこうします |
| Present negative |
侵攻しない しんこうしない |
侵攻しません しんこうしません |
| Past |
侵攻した しんこうした |
侵攻しました しんこうしました |
| Past negative |
侵攻しなかった しんこうしなかった |
侵攻しませんでした しんこうしませんでした |
| Te-form |
侵攻して しんこうして |
侵攻しまして しんこうしまして |
| Potential |
侵攻できる しんこうできる |
侵攻できます しんこうできます |
| Potential negative |
侵攻できない しんこうできない |
侵攻できません しんこうできません |