速攻 (そっこう) — tấn công chớp nhoáng, tốc công
速攻
tấn công chớp nhoáng
Tần suất #8100
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. adverb
noun
suru verb
transitive
sokkou
そっこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そっこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 速攻
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tấn công chớp nhoáng
- tốc công
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
速攻する そっこうする |
速攻します そっこうします |
| Present negative |
速攻しない そっこうしない |
速攻しません そっこうしません |
| Past |
速攻した そっこうした |
速攻しました そっこうしました |
| Past negative |
速攻しなかった そっこうしなかった |
速攻しませんでした そっこうしませんでした |
| Te-form |
速攻して そっこうして |
速攻しまして そっこうしまして |
| Potential |
速攻できる そっこうできる |
速攻できます そっこうできます |
| Potential negative |
速攻できない そっこうできない |
速攻できません そっこうできません |