攻撃 (こうげき) — tấn công, công kích

こうげき tấn công
Tần suất #664 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kougeki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tấn công
  • công kích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.