Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

攻撃 (こうげき) — tấn công, công kích

攻こう撃げき tấn công
Tần suất #664 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kougeki

こうげき
Pitch こうげき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 攻撃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tấn công
  • công kích

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あいてに むかって いって、たたかう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

攻撃する

こうげきする

攻撃します

こうげきします

Present negative

攻撃しない

こうげきしない

攻撃しません

こうげきしません

Past

攻撃した

こうげきした

攻撃しました

こうげきしました

Past negative

攻撃しなかった

こうげきしなかった

攻撃しませんでした

こうげきしませんでした

Te-form

攻撃して

こうげきして

攻撃しまして

こうげきしまして

Potential

攻撃できる

こうげきできる

攻撃できます

こうげきできます

Potential negative

攻撃できない

こうげきできない

攻撃できません

こうげきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.