攻撃 (こうげき) — tấn công, công kích
kougeki
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 攻撃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tấn công
- công kích
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あいてに むかって いって、たたかう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
空襲:飛行機などが空から攻撃すること。
Kuushuu: hikouki nado ga sora kara kougeki suru koto.
Air raid: an attack from the air, by aircraft or similar means.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
攻撃する こうげきする |
攻撃します こうげきします |
| Present negative |
攻撃しない こうげきしない |
攻撃しません こうげきしません |
| Past |
攻撃した こうげきした |
攻撃しました こうげきしました |
| Past negative |
攻撃しなかった こうげきしなかった |
攻撃しませんでした こうげきしませんでした |
| Te-form |
攻撃して こうげきして |
攻撃しまして こうげきしまして |
| Potential |
攻撃できる こうげきできる |
攻撃できます こうげきできます |
| Potential negative |
攻撃できない こうげきできない |
攻撃できません こうげきできません |