台所 (だいどころ) — nhà bếp, bếp

だいどころ nhà bếp
Tần suất #4871 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun home

daidokoro

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà bếp
  • bếp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.