Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

台 (だい) — bệ, đài

台だい bệ
Tần suất #610 Lớp 2 1 ký tự counter noun suffix

dai

だい
Pitch だい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 台

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bệ
  • đài

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを のせたり、上(うえ)に 立(た)ったり する もの。
  2. 車(くるま)や きかいを かぞえる ときに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.