土台 (どだい) — nền móng, cơ sở, thổ đài

だい nền móng
Tần suất #4895 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

dodai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nền móng
  • cơ sở
  • thổ đài

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.