Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

船籍 (せんせき) — ship's nationality, ship's country of registration

船せん籍せき ship's nationality
2 ký tự 漢語 kango noun

senseki

せんせき
Post

Ghi nhớ 船籍

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ship's nationality
  • ship's country of registration

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.