在籍 (ざいせき) — có tên trong danh sách, đăng ký, tại tịch
在籍
có tên trong danh sách
Tần suất #6275
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
zaiseki
ざいせき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ざいせき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 在籍
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có tên trong danh sách
- đăng ký
- tại tịch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
在籍する ざいせきする |
在籍します ざいせきします |
| Present negative |
在籍しない ざいせきしない |
在籍しません ざいせきしません |
| Past |
在籍した ざいせきした |
在籍しました ざいせきしました |
| Past negative |
在籍しなかった ざいせきしなかった |
在籍しませんでした ざいせきしませんでした |
| Te-form |
在籍して ざいせきして |
在籍しまして ざいせきしまして |
| Potential |
在籍できる ざいせきできる |
在籍できます ざいせきできます |
| Potential negative |
在籍できない ざいせきできない |
在籍できません ざいせきできません |