Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

在籍 (ざいせき) — có tên trong danh sách, đăng ký, tại tịch

在ざい籍せき có tên trong danh sách
Tần suất #6275 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

zaiseki

ざいせき
Pitch ざいせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 在籍

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có tên trong danh sách
  • đăng ký
  • tại tịch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

在籍する

ざいせきする

在籍します

ざいせきします

Present negative

在籍しない

ざいせきしない

在籍しません

ざいせきしません

Past

在籍した

ざいせきした

在籍しました

ざいせきしました

Past negative

在籍しなかった

ざいせきしなかった

在籍しませんでした

ざいせきしませんでした

Te-form

在籍して

ざいせきして

在籍しまして

ざいせきしまして

Potential

在籍できる

ざいせきできる

在籍できます

ざいせきできます

Potential negative

在籍できない

ざいせきできない

在籍できません

ざいせきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.