Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

降雪 (こうせつ) — snowfall, snow

降こう雪せつ snowfall
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kousetsu

こうせつ
Post

Ghi nhớ 降雪

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • snowfall
  • snow

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

降雪する

こうせつする

降雪します

こうせつします

Present negative

降雪しない

こうせつしない

降雪しません

こうせつしません

Past

降雪した

こうせつした

降雪しました

こうせつしました

Past negative

降雪しなかった

こうせつしなかった

降雪しませんでした

こうせつしませんでした

Te-form

降雪して

こうせつして

降雪しまして

こうせつしまして

Potential

降雪できる

こうせつできる

降雪できます

こうせつできます

Potential negative

降雪できない

こうせつできない

降雪できません

こうせつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.