Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

初雪 (はつゆき) — first snow (of the season), first snowfall

初はつ雪ゆき first snow (of the season)
Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

hatsuyuki

はつゆき
Post

Ghi nhớ 初雪

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • first snow (of the season)
  • first snowfall

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.