初雪 (はつゆき) — first snow (of the season), first snowfall
初雪
first snow (of the season)
Ghi nhớ 初雪
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- first snow (of the season)
- first snowfall