Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

雪解け (ゆきどけ) — thawing of snow, thaw, thaw (in relations)

雪ゆき解どけ thawing of snow
Lớp 5 3 ký tự 和語 wago noun

yukidoke

ゆきどけ
Post

Ghi nhớ 雪解け

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thawing of snow
  • thaw
  • thaw (in relations)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.