Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

神社 (じんじゃ) — đền Thần đạo, thần xã

神じん社じゃ đền Thần đạo
Tần suất #2129 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jinja

じんじゃ
Pitch じんじゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 神社

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đền Thần đạo
  • thần xã

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日本(にほん)の かみさまが いて、人(ひと)が おまいりに 行(い)く ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.