Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

株式会社 (かぶしきがいしゃ) — công ty cổ phần

株かぶ式しき会がい社しゃ công ty cổ phần
Tần suất #946 Lớp 6 4 ký tự 混合 mixed noun

kabushikigaisha

かぶしきがいしゃ
Pitch かぶしきがいしゃ[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 株式会社

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công ty cổ phần

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. お金(かね)を 出(だ)した 人(ひと)たちが もって いる 会社(かいしゃ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.