使 (し) — sứ giả, sử dụng, sứ

使 sứ giả
Tần suất #8288 Lớp 3 1 ký tự noun

shi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sứ giả
  • sử dụng
  • sứ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.