行使 (こうし) — thi hành, sử dụng, hành sử

こう使 thi hành
Tần suất #2789 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

koushi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thi hành
  • sử dụng
  • hành sử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.