Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

使う (つかう) — sử dụng, dùng

使つかう sử dụng
Tần suất #38 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-u) transitive

tsukau

つかう
Pitch つかう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 使う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sử dụng
  • dùng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どうぐなどを やくに たてて、なにかを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

使う

つかう

使います

つかいます

Present negative

使わない

つかわない

使いません

つかいません

Past

使った

つかった

使いました

つかいました

Past negative

使わなかった

つかわなかった

使いませんでした

つかいませんでした

Te-form

使って

つかって

使いまして

つかいまして

Potential

使える

つかえる

使えます

つかえます

Potential negative

使えない

つかえない

使えません

つかえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 使う.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.