使う (つかう) — sử dụng, dùng
tsukau
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 使う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sử dụng
- dùng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どうぐなどを やくに たてて、なにかを する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
仕事の後の工程が使った分を、前の工程が補う仕組みも使います。
Shigoto no ato no koutei ga tsukatta bun o, mae no koutei ga oginau shikumi mo tsukaimasu.
It also uses a system in which the earlier process replaces what the later process has used.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
+more (30) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
使う つかう |
使います つかいます |
| Present negative |
使わない つかわない |
使いません つかいません |
| Past |
使った つかった |
使いました つかいました |
| Past negative |
使わなかった つかわなかった |
使いませんでした つかいませんでした |
| Te-form |
使って つかって |
使いまして つかいまして |
| Potential |
使える つかえる |
使えます つかえます |
| Potential negative |
使えない つかえない |
使えません つかえません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 使う.