Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

使える (つかえる) — có thể dùng được, sử dụng được

使つかえる có thể dùng được
Tần suất #805 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb

tsukaeru

つかえる
Pitch つかえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 使える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có thể dùng được
  • sử dụng được

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. その ものが ちゃんと 用(よう)に たつ ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

使える

つかえる

使えます

つかえます

Present negative

使えない

つかえない

使えません

つかえません

Past

使えた

つかえた

使えました

つかえました

Past negative

使えなかった

つかえなかった

使えませんでした

つかえませんでした

Te-form

使えて

つかえて

使えまして

つかえまして

Potential

使えられる

つかえられる

使えられます

つかえられます

Potential negative

使えられない

つかえられない

使えられません

つかえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.