使える (つかえる) — có thể dùng được, sử dụng được
tsukaeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 使える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể dùng được
- sử dụng được
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- その ものが ちゃんと 用に たつ ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
共有:同じ情報や物を、みんなで使えるようにすること。
Kyouyuu: onaji jouhou ya mono o, minna de tsukaeru you ni suru koto.
Sharing: making the same information or things available for everyone to use.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (8) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
使える つかえる |
使えます つかえます |
| Present negative |
使えない つかえない |
使えません つかえません |
| Past |
使えた つかえた |
使えました つかえました |
| Past negative |
使えなかった つかえなかった |
使えませんでした つかえませんでした |
| Te-form |
使えて つかえて |
使えまして つかえまして |
| Potential |
使えられる つかえられる |
使えられます つかえられます |
| Potential negative |
使えられない つかえられない |
使えられません つかえられません |