Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

式 (しき) — nghi thức, công thức, thức

式しき nghi thức
Tần suất #562 Lớp 3 1 ký tự noun

shiki

しき
Pitch しき[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 式

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghi thức
  • công thức
  • thức

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おいわいなどで、きまった やりかたで する だいじな あつまり。
  2. 数(かず)と きごうを ならべて 書(か)いた もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.